electronic reconnaissance

Học thuật
Thân thiện
electronic reconnaissance

A satellite performs electronic reconnaissance from orbit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trinh sát điện tử: Một hoạt động quân sự hoặc tình báo liên quan đến việc phát hiện, xác định, đánh giá định vị các bức xạ điện từ từ nguồn nước ngoài (không bao gồm bức xạ phóng xạ). Mục đích thu thập thông tin tình báo về khả năng, vị trí ý định của đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aircraft is equipped for electronic reconnaissance. (Máy bay được trang bị để thực hiện trinh sát điện tử.)
    • Electronic reconnaissance provided crucial data about the enemy's radar positions. (Trinh sát điện tử đã cung cấp dữ liệu quan trọng về vị trí radar của đối phương.)
    • Modern warfare relies heavily on electronic reconnaissance. (Chiến tranh hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào trinh sát điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct electronic reconnaissance": tiến hành trinh sát điện tử.

    • The navy will conduct electronic reconnaissance in the disputed waters. (Hải quân sẽ tiến hành trinh sát điện tửvùng biển tranh chấp.)
  • "electronic reconnaissance aircraft": máy bay trinh sát điện tử.

    • The RC-135 is a well-known electronic reconnaissance aircraft. (RC-135 một loại máy bay trinh sát điện tử nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • ELINT (Electronic Intelligence) (n): Tình báo điện tử, một phân nhánh cụ thể của trinh sát điện tử tập trung vào việc thu thập phân tích tín hiệu điện tử phi truyền thông (như radar).
  • SIGINT (Signals Intelligence) (n): Tình báo tín hiệu, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả trinh sát điện tử (ELINT) tình báo truyền thông (COMINT).
Từ đồng nghĩa
  • Electronic surveillance: Giám sát điện tử (có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các mục đích dân sự).
  • Signals intercept: Đánh chặn tín hiệu (một phần của hoạt động trinh sát điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành riêng cho danh từ "electronic reconnaissance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electronic reconnaissance")

electronic reconnaissance

A satellite performs electronic reconnaissance from orbit.

Noun
  1. sự phát hiện xác định vị trí của ngoại bức xạ điện từ (trừ phóng xạ)

Từ gần giống

Từ chứa "electronic reconnaissance"